lieder singer

lieder singer

A lieder singer performs a song by Schubert at the piano.

Định nghĩa

Danh từ: lieder singer một danh từ ghép, dùng để chỉ một ca sĩ chuyên hát thể loại liedermột thể loại nhạc cổ điển Đức, thường các bản tình ca hoặc thơ được phổ nhạc, biểu diễn với giọng hát đàn piano.

dụ sử dụng
  • (Một ca sĩ hát cần khả năng phát âm xuất sắc kiểm soát cảm xúc.)
  • ( ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một ca sĩ hát chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, đặc biệt khi nói về các nghệ sĩ biểu diễn trong các buổi hòa nhạc thính phòng.
  • Thuật ngữ này ít khi được dùng trong các thể loại nhạc đại chúng, chủ yếu xuất hiện trong giới học thuật hoặc nhạc kịch.
Biến thể từ gần giống
  • Lied (danh từ, số ít): bài hát (một tác phẩm cụ thể).
  • Lieder (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của , chỉ các bài hát nói chung.
  • Singer (danh từ): ca sĩ (không chuyên biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Art song singer: ca sĩ hát các bài hát nghệ thuật (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các thể loại tương tự như của Pháp).
  • Classical vocalist: ca sĩ nhạc cổ điển (một thuật ngữ tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến lieder singer.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng lieder singer.